nách lá

nách lá

Chồi mới thường mọc ra từ nách lá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nách một bộ phận của cây, chỉ góc tạo bởi cuống thân cây hoặc cành cây. Đây vị trí thường xuất hiện chồi nách, hoa hoặc cành mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chồi mới thường mọc ra từ nách .
    • Người làm vườn cần chú ý đến các mầm bệnh có thể ẩn náunách .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, nách một thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả vị trí chính xác trên cây, nơi diễn ra nhiều quá trình sinh trưởng quan trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Chồi nách: Chồi mọc ra từ vị trí nách .
  • Cuống : Phần kết nối phiến với thân hoặc cành, tạo thành góc "nách ".
  • Thân cây/Cành cây: Các bộ phận liên quan trực tiếp đến vị trí của nách .
Từ đồng nghĩa
  • Kẽ : Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ góc giữa cuống thân/cành.
Ghi chú
  • Nách một thuật ngữ thuần Việt, chuyên dùng trong lĩnh vực thực vật học trồng trọt. Từ này không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong cách sử dụng thông thường.