nách lá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nách lá là một bộ phận của cây, chỉ góc tạo bởi cuống lá và thân cây hoặc cành cây. Đây là vị trí thường xuất hiện chồi nách, hoa hoặc cành mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chồi mới thường mọc ra từ nách lá.
- Người làm vườn cần chú ý đến các mầm bệnh có thể ẩn náu ở nách lá.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học, nách lá là một thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả vị trí chính xác trên cây, là nơi diễn ra nhiều quá trình sinh trưởng quan trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Chồi nách: Chồi mọc ra từ vị trí nách lá.
- Cuống lá: Phần kết nối phiến lá với thân hoặc cành, tạo thành góc "nách lá".
- Thân cây/Cành cây: Các bộ phận liên quan trực tiếp đến vị trí của nách lá.
Từ đồng nghĩa
- Kẽ lá: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ góc giữa cuống lá và thân/cành.
Ghi chú
- Nách lá là một thuật ngữ thuần Việt, chuyên dùng trong lĩnh vực thực vật học và trồng trọt. Từ này không có các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong cách sử dụng thông thường.